Ngày 30/3/2026, tại Trung tâm Tài nguyên Thực vật (PRC), Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (VAAS) Hà Nội, hội thảo với chủ đề “Ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen trong cải tiến giống lúa tại Việt Nam” đã diễn ra với sự tham gia của đông đảo nhà khoa học, chuyên gia, đại diện cơ quan quản lý, các viện nghiên cứu, trường đại học trong nước và quốc tế. Hội thảo do Trung tâm Tài nguyên Thực vật chủ trì, phối hợp với các đối tác quốc tế, trong đó Đại học Queensland (Úc) là đối tác chính.

Phát biểu khai mạc, Ban tổ chức nhấn mạnh Việt Nam hiện đang bảo tồn hàng nghìn nguồn gen lúa trong hệ thống ngân hàng gen quốc gia, song phần lớn nguồn vật liệu này vẫn chưa được khai thác hiệu quả. Trong bối cảnh an ninh lương thực toàn cầu đặt ra nhiều thách thức, cùng yêu cầu ngày càng cao về chất lượng gạo, công nghệ chỉnh sửa gen được đánh giá là công cụ quan trọng, có thể tạo đột phá trong công tác cải tiến giống lúa. Hội thảo được tổ chức nhằm xác định các gen mục tiêu phục vụ chỉnh sửa, thảo luận định hướng nghiên cứu thời gian tới và tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này.
Đại diện đơn vị tài trợ từ VinUniversity khẳng định cam kết đồng hành, hỗ trợ phát triển khoa học công nghệ tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ sinh học. Theo đó, nghiên cứu hệ gen và phát triển ngân hàng gen quốc gia được xem là nền tảng quan trọng để thúc đẩy nông nghiệp bền vững, đồng thời góp phần nâng cao vị thế khoa học công nghệ của Việt Nam trong khu vực và trên thế giới.
Tại hội thảo, Giáo sư Robert Henry (Đại học Queensland) đã đề xuất chương trình nghiên cứu phát triển và ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen trong cải tiến giống lúa. Mục tiêu của dự án là xây dựng nền tảng công nghệ chỉnh sửa gen phục vụ trực tiếp cho chọn tạo giống, nâng cao năng lực nghiên cứu trong nước, đồng thời tạo ra các dòng lúa có giá trị thực tiễn cao, đáp ứng nhu cầu sản xuất và thị trường. Các tính trạng ưu tiên được xác định gồm chịu mặn, chịu hạn, cải thiện chất lượng gạo thông qua điều chỉnh hàm lượng tinh bột và giá trị dinh dưỡng, tăng cường hương thơm, cũng như nâng cao khả năng kháng sâu bệnh quan trọng trên lúa.
Theo đề xuất, dự án sẽ triển khai theo hướng tiếp cận tích hợp, kết hợp giữa chọn giống truyền thống với công nghệ chỉnh sửa gen hiện đại. Các nội dung chính bao gồm xác định gen mục tiêu đối với những tính trạng quan trọng, thiết kế hệ thống chỉnh sửa gen, kiểm chứng hiệu quả chỉnh sửa ở cấp độ phân tử và đánh giá kiểu hình của các dòng chỉnh sửa trong các điều kiện từ phòng thí nghiệm, nhà kính đến thử nghiệm ngoài đồng ruộng. Đại diện phía quốc tế cũng lưu ý một số vấn đề cần xem xét trong quá trình triển khai như khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam đối với sinh vật chỉnh sửa gen, quyền sở hữu trí tuệ, cũng như khả năng thương mại hóa và xuất khẩu các giống lúa được tạo ra từ công nghệ này.

Phần thảo luận khoa học cho thấy nhiều vấn đề thực tiễn đã được các đại biểu trao đổi thẳng thắn. Về thời gian nghiên cứu, các nhà khoa học Việt Nam nhận định chu kỳ tạo dòng lúa chỉnh sửa gen từ thế hệ T0 đến T2 thường kéo dài và đòi hỏi nhiều thời gian trong điều kiện thực tế. Giáo sư Robert Henry đồng tình và cho rằng trong giai đoạn đầu, mục tiêu quan trọng là tạo ra các dòng tiềm năng ban đầu, làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện và phát triển đến mức có thể ứng dụng thực tiễn.
Về chiến lược chọn giống và vật liệu nghiên cứu, hội thảo tập trung thảo luận việc lựa chọn giữa các giống mô hình có khả năng biến nạp cao và các giống lúa địa phương của Việt Nam. Kết luận sơ bộ cho thấy cần đánh giá khả năng biến nạp và chỉnh sửa gen của từng giống cụ thể, đồng thời có thể áp dụng chiến lược kết hợp cả hai nhóm vật liệu để tận dụng ưu thế của mỗi loại.
Đáng chú ý, Tiến sĩ Tô Thị Mai Hương (Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội – USTH) đã trình bày kết quả nghiên cứu ứng dụng GWAS trong phân tích các tính trạng liên quan đến hệ rễ trên tập đoàn lúa Việt Nam. Nghiên cứu tập trung khai thác sự đa dạng di truyền của các giống lúa địa phương nhằm xác định các vùng gen và gen ứng viên liên quan đến sự phát triển hệ rễ, nhất là trong điều kiện stress như hạn và ngập. Kết quả bước đầu đã phát hiện các locus liên quan đến hình thành rễ bất định, khả năng thích nghi với điều kiện thiếu oxy và cơ chế phản ứng với môi trường bất lợi. Hội thảo thống nhất cần kết hợp chặt chẽ giữa phân tích hệ gen, xác nhận chức năng gen và ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen để nâng cao hiệu quả nghiên cứu, chọn tạo giống.
Ở góc độ quản lý nhà nước, TS. Nguyễn Văn Vương, Trưởng phòng Quản lý giống cây trồng, Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đã trình bày tổng quan về khung pháp lý đối với công nghệ chỉnh sửa gen tại Việt Nam. Theo đó, hai văn bản được nhấn mạnh gồm Luật số 146/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của 15 luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường, cùng Nghị định số 43/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học. Một nội dung đáng chú ý là sự phân biệt giữa sinh vật biến đổi gen (GMO) và sinh vật chỉnh sửa gen (GEO). Theo nguyên tắc hiện hành, nếu gen được chỉnh sửa là gen đã tồn tại tự nhiên trong cùng loài thì sản phẩm có thể không bị coi là GMO, tuy nhiên hướng dẫn triển khai cụ thể hiện vẫn đang được tiếp tục xây dựng.

Trong phiên làm việc buổi chiều, hội nghị chia thành 03 nhóm thảo luận để tập trung trao đổi về tính trạng ưu tiên, chiến lược dữ liệu – gen và năng lực triển khai. Nhóm 1 đề xuất ưu tiên hai nhóm tính trạng lớn, gồm nhóm thích ứng môi trường như: chịu mặn, chịu nhiệt, kháng bệnh đạo ôn, bạc lá; và nhóm nâng cao giá trị kinh tế như cải thiện hương thơm, hàm lượng amylose, giá trị dinh dưỡng, đồng thời phát triển lúa màu, lúa chức năng phục vụ các phân khúc thị trường đặc thù. Nhóm 2 nhấn mạnh vai trò của dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu từ GWAS và giải trình tự hệ gen, đồng thời đề xuất xây dựng cơ sở dữ liệu lớn có khả năng tích hợp, chia sẻ giữa các nhóm nghiên cứu. Nhóm 3 tập trung đánh giá năng lực triển khai của các đơn vị, cho rằng cần tăng cường hợp tác để bổ trợ các khâu còn hạn chế, nhất là trong lĩnh vực biến nạp và tái sinh cây.

Về giống mục tiêu, các đại biểu đã thảo luận đối với một số giống như OM18, ST25, Khang dân 18, BT7, cùng các giống lúa màu và lúa nếp. Kết luận chung cho thấy nên ưu tiên sử dụng các giống thuộc sở hữu nhà nước hoặc giống của khu vực công nhằm hạn chế rủi ro liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời tạo thuận lợi cho nghiên cứu và triển khai sau này.
Một nội dung quan trọng khác của hội thảo là đề xuất triển khai dự án giải trình tự hệ gen quy mô lớn đối với 1.001 giống lúa Việt Nam. Nội dung này do TS. Vân Schepler-Lưu thuộc Viện Nghiên cứu Lúa Quốc tế (IRRI) trình bày. Theo đề xuất, cấu trúc dự án dự kiến gồm khoảng 300 giống có mức độ đa dạng di truyền cao, 300 giống lúa màu và khoảng 150 giống lúa nếp, bên cạnh các nhóm giống khác. Ngoài ra, dự án sẽ lựa chọn khoảng 3 giống đại diện làm giống tham chiếu để tiến hành giải trình tự sâu với thông lượng cao, kết hợp giữa giải trình tự toàn bộ hệ gen và phân tích hệ phiên mã, qua đó nâng cao độ chính xác trong chú giải gen và phục vụ tốt hơn cho các nghiên cứu chức năng cũng như chỉnh sửa gen trong tương lai.

Có thể thấy, hội thảo không chỉ mở ra định hướng nghiên cứu mới cho công nghệ chỉnh sửa gen trong cải tiến giống lúa tại Việt Nam, mà còn đặt nền móng cho một mạng lưới hợp tác đa bên giữa cơ quan nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Đây được kỳ vọng sẽ là bước đi quan trọng nhằm khai thác hiệu quả nguồn gen lúa bản địa, nâng cao năng lực khoa học công nghệ trong nước và góp phần phát triển ngành lúa gạo Việt Nam theo hướng hiện đại, bền vững và thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu.




















